indian senna

indian senna

A gardener tends to a flowering indian senna shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây muồng Ấn Độ: Một loại cây bụi mọc thẳng, chùm hoa màu vàng hung (tawny yellow). khô của cây này được sử dụng trong y học như một chất tẩy nhẹ (cathartic). Đôi khi được xếp vào chi Cassia.

dụ sử dụng
  • ( khô của cây muồng Ấn Độ được dùng để pha trà thảo mộc trị táo bón.)
  • (Cây muồng Ấn Độ một loại cây bụi nguồn gốc từ một số vùngchâu Phi châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian senna" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc dược liệu, đặc biệt về tác dụng nhuận tràng.
  • Phân biệt với "Alexandrian senna": Cả hai đều thuộc chi , nhưng "Indian senna" (Senna angustifolia) nguồn gốc từ Ấn Độ, trong khi "Alexandrian senna" (Senna alexandrina) đến từ châu Phi.
Biến thể từ gần giống
  • Senna (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây trong chi , bao gồm cả "Indian senna" các loài khác.
  • Senna angustifolia (danh từ khoa học): Tên Latinh của cây muồng Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Cassia angustifolia (danh từ khoa học ): Một tên gọi khác khi loài này được xếp vào chi .
  • Tinnevelly senna (danh từ): Tên thương mại cho "Indian senna" được trồngvùng Tinnevelly, Ấn Độ.
Các cụm từ liên quan
  • Dried leaves of Indian senna: khô của cây muồng Ấn Độ.
  • Senna tea: Trà senna, thường được pha từ của "Indian senna" hoặc "Alexandrian senna".
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Indian senna".